Mẹ nào cho bú trực tiếp hẳn đã/đang và có thể trải qua tình trạng giống mình bây giờ: Ren thức khá nhiều lần trong đêm để ti mẹ dù không còn ở giai đoạn sơ sinh nữa. Đây là quan sát của mình sau khi đã cho cả 5 đứa bú mẹ. Cụ thể từ khoảng 12 đến 24 tháng là giai đoạn không ít mẹ rất khủng hoảng, và hoang mang: ‘Liệu cho con bú dài lâu có phải là một quyết định đúng đắn?’ Mình cũng thấy đây là giai đoạn mà nhiều mẹ quyết định cai sữa cho con.
Tuy nhiên, cũng từ đó mà mình thường nghe các bà mẹ lo lắng vì con có những thói quen như mút ngón tay, ngậm ti giả, ôm thú bông, hay bám rất chặt vào gối/chăn “ghiền”. Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy trẻ được bú mẹ trực tiếp đầy đủ và kéo dài thường ít có xu hướng duy trì các thói quen mút không dinh dưỡng (rõ nhất là với ti giả; với mút ngón tay, kết quả chưa nhất quán) so với trẻ bú mẹ ngắn ngày hoặc bú bình là chủ yếu.
Ở đây, cần hiểu rằng trẻ có một phản xạ mút rất mạnh, không chỉ để lấy sữa mà còn để tự xoa dịu. Vì vậy, hành vi mút ngón tay hay ti giả không đơn thuần là “thói quen xấu”, mà là một cách trẻ tự điều hòa cảm xúc khi chưa có khả năng tự trấn an bằng lời nói hay tư duy. Tương tự, hành vi bú mẹ theo kiểu ‘lắt nhắt’, đặc biệt về đêm, hay khi con cảm thấy cần được đáp ứng nhu cầu tinh thần (như sợ hãi, choáng ngợp) cũng không nên bị xem là “thói quen xấu”. Khi được bú mẹ theo nhu cầu, trẻ không chỉ được đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mà còn được thỏa mãn nhu cầu mút để thư giãn, ngủ yên và cảm thấy an toàn. Nói cách khác, bú mẹ trực tiếp có thể “gói” cùng lúc cả hai chức năng: dinh dưỡng và tự xoa dịu.
Khi trẻ không được bú mẹ đủ lâu, không được bú trực tiếp thường xuyên, hoặc cai sữa sớm, nhu cầu này vẫn tồn tại nhưng không còn được đáp ứng qua vú mẹ. Lúc đó, trẻ có thể tìm đến các vật thay thế như ngón tay, ti giả, thú bông, gối, chăn mềm hoặc một vật cố định nào đó để tạo cảm giác an toàn. Đây là lý do vì sao trong thực tế, ta hay thấy một số trẻ không được bú mẹ đủ lâu lại dễ “dính” với ti giả hoặc có một món đồ không rời tay. Ở đây, mình nhắc đến việc bú mẹ trực tiếp, chứ không chỉ được nuôi bằng sữa mẹ (bao gồm cả bú sữa mẹ bằng bình). Cần lưu ý: các nghiên cứu được trích dẫn ở dưới so sánh bú mẹ với bú bình nói chung, chưa nghiên cứu nào tách riêng nhóm bú mẹ trực tiếp và nhóm bú sữa mẹ vắt bằng bình, nên đây là suy luận của mình.
Từ góc độ nghiên cứu, mối liên hệ giữa bú mẹ và các thói quen mút không dinh dưỡng (non-nutritive sucking) khá nhất quán. Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy trẻ bú mẹ lâu hơn, đặc biệt trên 6 tháng, có tỷ lệ dùng ti giả thấp hơn (với mút ngón tay, kết quả chưa nhất quán). Một số nghiên cứu còn ghi nhận bú mẹ kéo dài có tính bảo vệ trước sự duy trì các thói quen này ở tuổi mẫu giáo [8]. Dù đây chủ yếu là nghiên cứu quan sát và không thể khẳng định nhân quả, vì còn nhiều yếu tố nhiễu và khả năng quan hệ ngược chiều (bú khó hoặc cai sữa sớm cũng có thể dẫn đến dùng ti giả nhiều hơn, chứ không chỉ ngược lại), xu hướng kết quả khá rõ: bú mẹ trực tiếp và kéo dài thường đi cùng với ít thói quen mút thay thế hơn. Cần lưu ý: các nghiên cứu này chỉ khảo sát mút ngón tay và ti giả; trong nguồn được trích chưa có nghiên cứu nào xét mối liên hệ giữa bú mẹ và việc gắn bó với thú bông, gối, chăn.
Một cách giải thích có thể (hiện mới ở mức giả thuyết, chưa được kiểm chứng trực tiếp) là: Khi trẻ bú mẹ trực tiếp, trẻ được tiếp xúc với nhịp bú tự nhiên, với sự hiện diện cơ thể của mẹ, mùi mẹ, da mẹ, hơi ấm và sự đáp ứng nhanh với tín hiệu của trẻ. Tất cả những yếu tố đó hỗ trợ điều hòa hệ thần kinh non nớt của trẻ. Ngược lại, nếu trẻ ít được bú mẹ, ít được ôm ấp, hoặc việc chăm sóc theo kiểu quá cứng nhắc khiến trẻ phải tự “chịu đựng” lâu hơn, trẻ thường tìm các cơ chế bù trừ như mút tay hay bám vào một vật quen thuộc.
Riêng với thú bông, gối ghiền, chăn mềm, ngoài nhu cầu mút còn có một khía cạnh khác: nhu cầu gắn bó với vật chuyển tiếp (transitional/attachment objects). Từ khoảng một tuổi trở đi, nhiều trẻ bắt đầu gắn với một vật giúp chúng cảm thấy an toàn khi tách khỏi mẹ. Đây là hiện tượng phát triển bình thường. Hiện tượng này khá phổ biến (khoảng 54% trẻ 3-4 tuổi trong một khảo sát nhỏ ở Nhật, kể cả trẻ ngủ chung với người chăm sóc), và mức độ khác nhau giữa các nền văn hóa, thường gắn với việc trẻ ngủ riêng hay ngủ cùng cha mẹ. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc vào vật này có thể tăng lên nếu trẻ có ít tiếp xúc gần gũi, ít bú mẹ trực tiếp, ít có thời gian da tiếp da , hoặc thiếu những trải nghiệm an toàn lặp đi lặp lại với người chăm sóc (đây là giả thuyết của mình; chưa có nghiên cứu nào trực tiếp kiểm chứng mối liên hệ này). Vì vậy, một số trẻ bú mẹ ít có vẻ “ghiền” thú bông/gối nhiều hơn, vì bé đâu chỉ bú mẹ, mà còn được chăm sóc theo kiểu gắn bó, gần gũi và đáp ứng nhanh.
Là một IBCLC, mình nghĩ điều quan trọng không phải là làm cha mẹ lo lắng khi thấy con mút tay hay thích một món đồ quen thuộc, mà là hiểu ý nghĩa phía sau hành vi đó. Con đang cần gì? Có phải con đói? Buồn ngủ? Căng thẳng? Cần được ôm? Hay đơn giản là đang tự trấn an? Nếu chỉ nhìn hành vi bề mặt mà vội kết luận “trẻ hư” hay “xấu nết”, ta rất dễ bỏ qua nhu cầu thật của con.
Từ kinh nghiệm của một người mẹ, mình thấy rằng khi con được bú mẹ trực tiếp đủ lâu, được đáp ứng theo nhu cầu, được ôm ấp và da tiếp da thường xuyên, con thường ít phụ thuộc vào vật thay thế hơn. Điều đó không có nghĩa là con sẽ không bao giờ mút ngón tay hoặc không bao giờ thích thú bông. Nhưng mức độ thường nhẹ hơn, linh hoạt hơn và dễ giảm dần theo thời gian. Ngược lại, với một số bé ít bú mẹ hoặc cai sữa sớm, nhu cầu an toàn và tự xoa dịu có thể chuyển sang một vật thể khác, thậm chí trở thành thói quen bám rất mạnh.
Về thực hành, khi gặp bé có thói quen mút ngón tay hoặc ngậm ti giả, mình thường khuyến khích cha mẹ xem lại nền tảng nuôi dưỡng: bé có được bú mẹ hiệu quả không, có bú theo nhu cầu không, có đủ thời gian ở vú mẹ không, có nhiều ôm ấp và tương tác gần gũi không. Nếu bé còn nhỏ và bú mẹ đang trong giai đoạn thiết lập, cần ưu tiên củng cố bú mẹ trước khi dùng ti giả quá sớm (Red Nose Úc khuyến cáo chờ đến khi bú mẹ ổn định, thường khoảng 4-6 tuần; sau đó ti giả khi ngủ liên quan đến giảm nguy cơ đột tử ở trẻ nhỏ (SIDS). Nếu bé lớn hơn, việc giảm dần thói quen mút hay bám vật nên được làm nhẹ nhàng, không trừng phạt, thay vào đó là tăng cảm giác an toàn, tăng tương tác và hỗ trợ chuyển tiếp.
Mình đúc kết lại rằng: vào giai đoạn từ 1 đến 2 tuổi, người mẹ có 2 lựa chọn: một là vẫn tiếp tục cho con bú dài lâu, hai là thôi sữa cho con. Nếu cho con bú dài lâu thì có thể người mẹ ấy cũng trải qua giai đoạn như mình: có khi cảm thấy rất mệt mỏi, thiếu ngủ; nhưng khả năng con ‘bám’ vào một vật thay thế có thể ít hơn, hoặc trễ hơn và nếu có thì chỉ trong một thời gian ngắn. Nếu thôi sữa cho con thì khả năng con bám vào vật thay thế có thể nhiều hơn và kéo dài lâu hơn, bù lại thì mẹ có thể cảm thấy giấc ngủ của mình ít bị gián đoạn hơn, nhưng có thể cần mất nhiều thời gian hơn để ‘cai’ vật thay thế. Mình quan sát thấy có những bạn ‘ghiền’ cho tới lớn luôn. Thậm chí, có bạn rất khổ sở khi bị mất đi ‘đồ ghiền’. (Đây là quan sát cá nhân của mình, chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng cho giai đoạn 1-2 tuổi.)
Tóm lại, bú mẹ trực tiếp, kéo dài và theo nhu cầu không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn thỏa mãn nhu cầu tự xoa dịu và gắn bó của trẻ. Khi nhu cầu này không được đáp ứng qua bú mẹ, trẻ có thể tìm đến ngón tay, ti giả hoặc một vật quen thuộc như thú bông, gối, chăn/mền. Hiểu đúng điều này giúp cho cha mẹ lường trước được những thuận lợi/trở ngại nào có thể xảy ra khi quyết định có cho con bú dài lâu hay cai sữa sớm cho con hay không. Từ đó chúng ta sẽ không xem các thói quen ấy là “xấu” ngay từ đầu, mà nhìn chúng như một phần của sự phát triển, đồng thời hỗ trợ trẻ bằng cách nuôi dưỡng và kết nối an toàn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. de Holanda, A. L., et al. (2009).[CF16] Relationship between breast- and bottle-feeding and non-nutritive sucking habits. Oral Health & Preventive Dentistry, 7(4), 331–337.
2. Scavone Jr., H., et al. (2008).[CF17] Association between breastfeeding duration and non-nutritive sucking habits. Community Dental Health, 25(3), 161–165.
3. Aarts, C., et al. (1999). Breastfeeding patterns in relation to thumb sucking and pacifier use. Pediatrics, 104(4), e50. DOI: 10.1542/peds.104.4.e50[CF18]
4. Romero, C. C., et al. (2011). Breastfeeding and non-nutritive sucking patterns related to the prevalence of anterior open bite in primary dentition. Journal of Applied Oral Science, 19(2), 161–168. DOI: 10.1590/s1678-77572011000200013.[CF19]
5. Hermont, A. P., et al. (2015). Breastfeeding, bottle feeding practices and malocclusion in the primary dentition: a systematic review of cohort studies[CF20] . International Journal of Environmental Research and Public Health, 12(3), 3133–3151. DOI: 10.3390/ijerph120303133.
6. Peres, K. G., et al. (2018). Breastfeeding and oral health: Evidence and methodological[CF21] challenges. Journal of Dental Research, 97(3), 251–258. DOI: 10.1177/0022034517738925. [CF22]
7. Roscoe, M. G., et al. (2018)[CF23] . Association of breastfeeding duration, nonnutritive sucking habits, and malocclusion. International Journal of Clinical Pediatric Dentistry, 11(1), 18–22. DOI: 10.5005/jp-journals-10005-1477.
8. Telles, F. B. A., Ferreira, R. I., Magalhães, L. N. C., & Scavone-Junior, H. (2009). Effect of breast- and bottle-feeding duration on the age of pacifier use persistence. Brazilian Oral Research, 23(4), 432–438. DOI: 10.1590/S1806-83242009000400013.[CF24]
9. Feldens, C. A., Petracco, L. B., Nascimento, G. G., Li, H., Vítolo, M. R., & Peres, K. G. (2023). Breastfeeding protects from overjet in adolescence by reducing pacifier use: A birth cohort study. Nutrients, 15(15), 3403. DOI: 10.3390/nu15153403.
10. Ling, H. T. B., Sum, F. H. K. M. H., Zhang, L., et al. (2018). The association between nutritive, non-nutritive sucking habits and primary dental occlusion. BMC Oral Health, 18, 145. DOI: 10.1186/s12903-018-0610-7.
11. Lee, A., & Hood, B. (2021). The origins and development of attachment object behaviour. Current Opinion in Psychology, 39, 72–75. DOI: 10.1016/j.copsyc.2020.07.023.
12. Yamaguchi, M., Ishibashi, M., Moriguchi, Y., Mitsuishi, H., & Itakura, S. (2023). Exploring role of sleep aids in sleep problems in preschool children. Scientific Reports. DOI: 10.1038/s41598-023-33758-z.
13. Red Nose Australia. (2019, cập nhật 30/04/2026). Using a dummy safely.





