Bài viết được tổng hợp bởi một Chuyên gia Tư vấn Sữa mẹ Quốc tế (IBCLC) không được cấp phép kê toa thuốc, nên không thay thế được ý kiến của bác sĩ. Mẹ có bệnh lý về xương, thận, tuyến giáp hoặc đang dùng thuốc thì nhớ hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu hay ngưng bất kỳ viên bổ sung nào nha.
Mẹ Sữa có biết? Trong những năm mang thai và cho con bú, bộ xương của mẹ làm một việc rất thông minh mà ít ai kể cho mình nghe.
Gần đây mình nhận được khá nhiều tin nhắn hỏi cùng một chuyện: “Chị ơi, em nghe nói cho con bú là mất canxi, xương sẽ loãng, phải uống canxi tới khi cai sữa cả năm mới đủ, đúng không chị?” Có mẹ còn lo tới mức tính cai sữa sớm cho xương “đỡ bị rút”.
Mình hiểu nỗi lo này lắm. Ai mà không sợ về già đau lưng, gãy xương. Nên bài này mình kể lại chuyện gì thật sự xảy ra với xương mẹ, từ lúc mang bầu tới sau khi cai sữa, để mẹ yên tâm mà cho con bú và biết cách chăm xương cho đúng.
Để dễ hình dung, mẹ thử tưởng tượng bộ xương của mình là một tài khoản tiết kiệm canxi. Cả bài này mình sẽ theo dõi xem tài khoản đó được gửi vào, rút ra, rồi bù lại ra sao nhé.
I. Khi mang thai: cơ thể mở thêm “nguồn thu”
Em bé trong bụng cần khá nhiều canxi để làm xương, nhất là trong 3 tháng cuối. Nhưng để lo phần này, cơ thể mẹ KHÔNG rút nhiều từ tài khoản xương.
Thay vào đó, ruột mẹ tự động hấp thu canxi từ thức ăn gấp khoảng hai lần so với lúc chưa có bầu (Kovacs, 2016). Giống như công ty biết sắp có khoản chi lớn nên tăng lương cho mẹ trước, chứ chưa cần đụng tới sổ tiết kiệm. Vì vậy trong lúc mang thai, xương mẹ thay đổi rất ít.
Vậy mẹ bầu có cần uống canxi không? Có thể có, tùy chế độ ăn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018) khuyên: ở những nơi người dân ăn ít canxi, mẹ bầu nên uống thêm 1,5–2 g canxi mỗi ngày, chia 3 lần trong bữa ăn, và uống cách viên sắt vài tiếng. Mục đích chính của khuyến cáo này là giảm nguy cơ tiền sản giật (pre-eclampsia), một biến chứng huyết áp nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
Bữa ăn của nhiều gia đình Việt thường ít sữa và chế phẩm từ sữa, nên việc bác sĩ sản kê canxi cho mẹ bầu ở Việt Nam là hợp lý. Còn ở Úc, mẹ nào ăn uống đủ canxi mỗi ngày thì thường không cần uống thêm.
II. Khi cho con bú: xương mẹ “cho con mượn” canxi
Sau sinh thì khác. Ruột mẹ hấp thu canxi trở lại mức bình thường như trước khi có bầu (không kém đi, chỉ là hết “tăng lương”). Lượng canxi đi vào sữa cho bé mỗi ngày lấy chủ yếu từ… tài khoản xương của mẹ.
Ai đã bấm nút “rút tiền”? Có hai nhân vật chính (Kovacs, 2016):
• Estrogen thấp. Khi mẹ cho bú nhiều, nhất là cho bú hoàn toàn, nội tiết tố estrogen xuống thấp, nhiều mẹ chưa có kinh lại. Estrogen vốn là “bảo vệ” của xương, nên khi bảo vệ nghỉ phép, canxi dễ được rút ra hơn.
• PTHrP. Đây là một nội tiết tố do chính tuyến vú tiết ra khi đang làm sữa. Nó “ký lệnh” cho xương nhả canxi vào máu để chuyển sang sữa.
Kết quả là trong những tháng cho bú, mật độ xương ở cột sống và hông của mẹ giảm khoảng 5–10%. Nghe con số thì hơi giật mình, nhưng mẹ đừng lo. Đây là một cơ chế thích nghi có sẵn trong cơ thể phụ nữ, để bé luôn có đủ canxi trong sữa dù hôm đó mẹ ăn uống ra sao. Nó KHÔNG có nghĩa là mẹ đang “thiếu canxi” hay đang bị bệnh loãng xương.
Lượng canxi trong sữa mẹ cũng khá ổn định, không tăng lên khi mẹ ăn hay uống thêm canxi. Nên mẹ không cần uống canxi “cho sữa đặc” hay “cho con cứng xương” nha.
III. Uống thêm canxi có giữ được xương khi cho bú không?
Câu trả lời hơi bất ngờ: gần như không.
Năm 1997, nhóm nghiên cứu của Kalkwarf ở Mỹ cho một nhóm mẹ đang cho bú uống thêm canxi mỗi ngày, nhóm còn lại uống giả dược, rồi đo xương cả hai nhóm. Hai nhóm mất xương khi cho bú gần như bằng nhau, và xương cũng hồi phục sau cai sữa như nhau (Kalkwarf và cộng sự, 1997). Năm 2020, Cai và cộng sự gom 5 thử nghiệm với 567 bà mẹ lại phân tích và cũng không thấy lợi ích đáng kể cho xương.
Lý do nằm ở phần trên. Nút “rút tiền” do nội tiết tố bấm, mẹ nạp thêm tiền vào cửa trước thì nó vẫn rút ở cửa sau. Đợt rút này chỉ dừng khi nội tiết thay đổi, tức là khi bé bú ít đi, mẹ có kinh lại, rồi cai sữa.
Có một nghiên cứu khiến mình nhớ mãi. Ở Gambia (châu Phi), phụ nữ ăn rất ít canxi, chỉ khoảng 350 mg mỗi ngày. Nhóm mẹ được uống 1.500 mg canxi mỗi ngày lúc mang thai sau đó lại mất xương hông NHIỀU HƠN nhóm không uống, trong suốt năm đầu cho bú (Jarjou và cộng sự, 2010). Nghiên cứu này nhỏ (125 mẹ) và làm ở một nhóm dân rất đặc thù, nên mình không dám kết luận “uống canxi là có hại”. Nhưng nó nhắc mình rằng cơ thể mẹ có cách cân bằng riêng, và uống càng nhiều, càng lâu chưa chắc đã càng tốt.
IV. Sau cai sữa: tài khoản tự được bù lại
Đây là phần mình thích nhất. Khi mẹ có kinh lại và bé bú ít dần, estrogen tăng lên, xương bắt đầu được xây lại. Sau cai sữa khoảng 6–12 tháng, mật độ xương của đa số mẹ về lại gần như trước khi mang thai (Kovacs, 2016). Quá trình này diễn ra dù mẹ có uống canxi hay không (Kalkwarf và cộng sự, 1997).
Vậy về lâu dài, sinh con và cho con bú có làm mẹ dễ loãng xương khi về già không?
Với đa số phụ nữ thì KHÔNG (Kovacs, 2016). Thậm chí một phân tích gộp 12 nghiên cứu với gần 15.000 phụ nữ còn thấy những mẹ cho bú lâu hơn có xu hướng ít gãy xương hông hơn (Duan và cộng sự, 2017). Kết quả này chưa đủ mạnh để khẳng định bú mẹ “bảo vệ xương”, nhưng ít nhất nó cho thấy cho con bú không làm hại xương mẹ về sau.
Ngoài ra, cho con bú còn giúp mẹ giảm nguy cơ ung thư vú, và có thể cả ung thư buồng trứng lẫn tiểu đường type 2 (Victora và cộng sự, 2016). Nên nếu mẹ đang tính cai sữa sớm chỉ vì sợ xương yếu, mình mong mẹ cân nhắc lại nha. WHO vẫn khuyến khích cho con bú đến 2 tuổi hoặc lâu hơn, nếu mẹ và bé còn muốn.
V. Vậy mẹ nên làm gì cho xương?
1. Ăn đủ canxi mỗi ngày, vậy là đủ. Mẹ cho bú từ 19 đến 50 tuổi cần khoảng 1.000 mg canxi mỗi ngày, bằng đúng phụ nữ không cho bú cùng tuổi (IOM, 2011). Nhu cầu này KHÔNG tăng khi cho bú. Mẹ có thể lấy canxi từ:
• Sữa, sữa chua, phô mai
• Đậu phụ, sữa đậu nành có bổ sung canxi
• Cá nhỏ ăn cả xương, tôm tép, cua đồng
• Rau xanh đậm như cải chíp, cải ngọt, bông cải xanh
• Mè (vừng), hạnh nhân
2. Chỉ uống thêm viên canxi khi ăn không đủ. Ví dụ mẹ không uống được sữa, ăn chay, hay bị dị ứng đạm sữa bò. Khi đó mục tiêu là bù cho đủ phần còn thiếu, không cần uống tới một mốc thời gian cố định nào sau cai sữa. Thêm hai điều nhỏ mẹ nên nhớ:
• Không uống quá 2.500 mg canxi mỗi ngày (tính cả thức ăn lẫn viên uống). Thừa canxi dễ gây táo bón và tăng nguy cơ sỏi thận.
• Canxi làm ruột hấp thu sắt kém đi. Mẹ sau sinh đang uống sắt vì thiếu máu thì uống hai loại cách nhau vài tiếng nha.
3. Nuôi xương bằng cả lối sống. Vitamin D (ở Úc, hỏi GP xem mẹ có cần xét nghiệm không), đủ đạm, vận động có chịu lực như đi bộ, hạn chế thuốc lá và rượu bia. Mấy thứ này ít ai nhắc, mà lại đỡ cho xương lâu dài.
4. Để cách ít nhất 2 năm rồi hẵng mang thai bé tiếp theo. WHO khuyên mẹ nên chờ ÍT NHẤT 24 tháng sau khi sinh rồi mới mang thai lại (WHO, 2007). Khoảng cách này giúp giảm nguy cơ sinh non, bé nhẹ cân, và cho cơ thể mẹ có thời gian hồi sức. Khoảng cách đó cũng rất vừa vặn với chuyện bé lớn được bú mẹ tới 2 tuổi.
5. Biết khi nào cần đi khám. Có một bệnh hiếm gọi là loãng xương liên quan đến mang thai và cho con bú. Mẹ nên đi khám sớm nếu đau lưng dữ dội kéo dài, thấy lùn đi, hoặc gãy xương chỉ sau một cú ngã nhẹ. Còn những cơn đau lưng, mỏi cổ vai thường gặp sau sinh thì hay đến từ tư thế bế con, cho bú và thiếu ngủ nhiều hơn, vì loãng xương thường âm thầm, không gây đau khi chưa gãy xương.
Lời kết
Quay lại với tài khoản tiết kiệm nhé. Lúc mang thai, cơ thể tăng lương cho mẹ. Lúc cho bú, mẹ rút bớt ra để nuôi con. Cai sữa xong, tài khoản tự được bù lại. Mẹ chỉ cần ăn uống đủ để tài khoản có “vốn”, còn lại cứ để cơ thể làm phần việc mà nó đã được thiết kế để làm từ hàng triệu năm nay.
Cho con bú không lấy đi xương của mẹ. Mẹ chỉ đang cho con mượn tạm, và cơ thể luôn biết cách đòi lại.
Mỗi mẹ mỗi khác. Nếu mẹ có vấn đề sức khỏe riêng, hãy hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia tư vấn sữa mẹ (IBCLC) để được tư vấn phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. Cai, G., Tian, J., Winzenberg, T., & Wu, F. (2020). Calcium supplementation for improving bone density in lactating women: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. The American Journal of Clinical Nutrition, 112(1), 48–56.
2. Duan, X., Wang, J., & Jiang, X. (2017). A meta-analysis of breastfeeding and osteoporotic fracture risk in the females. Osteoporosis International, 28, 495–503.
3. Institute of Medicine. (2011). Dietary reference intakes for calcium and vitamin D. The National Academies Press.
4. Jarjou, L. M. A., et al. (2010). Effect of calcium supplementation in pregnancy on maternal bone outcomes in women with a low calcium intake. The American Journal of Clinical Nutrition, 92(2), 450–457.
5. Kalkwarf, H. J., Specker, B. L., Bianchi, D. C., Ranz, J., & Ho, M. (1997). The effect of calcium supplementation on bone density during lactation and after weaning. New England Journal of Medicine, 337(8), 523–528.
6. Kovacs, C. S. (2016). Maternal mineral and bone metabolism during pregnancy, lactation, and post-weaning recovery. Physiological Reviews, 96(2), 449–547.
7. Victora, C. G., Bahl, R., Barros, A. J. D., et al. (2016). Breastfeeding in the 21st century: Epidemiology, mechanisms, and lifelong effect. The Lancet, 387(10017), 475–490.
8. World Health Organization. (2007). Report of a WHO technical consultation on birth spacing. WHO.
9. World Health Organization. (2018). WHO recommendation: Calcium supplementation during pregnancy for the prevention of pre-eclampsia and its complications. WHO.




