I. Thuốc kháng sinh được phân loại như thế nào?
Kháng sinh được chia thành 2 nhóm chính dựa trên cơ chế tác động:
Bacteriostatic (kháng sinh kìm khuẩn): Ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, giúp hệ miễn dịch của cơ thể có thời gian tiêu diệt chúng.
Bactericidal (kháng sinh diệt khuẩn): Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn gây bệnh. Bactericidal: giết vi khuẩn, đồng thời sau đó cũng bị “tử trận” luôn. Các bạn để ý tiếp vĩ ngữ (sufix) “cidal” của từ này nhé, nó là từ “suicidal” (tự tử), thấy quen quen trên tin tức hằng ngày về những vụ “ôm bom cảm tử” không? Tuy nhiên, cần hiểu đúng là thuốc diệt vi khuẩn chứ không phải bản thân thuốc cũng "chết" theo (ví von cho vui để dễ nhớ). Bactericidal dựa vào hệ miễn dịch của cơ thể để quét sạch vi khuẩn (gây bệnh).
Mục tiêu của việc sử dụng kháng sinh là hạn chế sự phát triển của vi khuẩn cho tới khi hệ miễn dịch của cơ thể có thể đủ sức chống lại vi khuẩn. Để chọn loại kháng sinh phù hợp, cần xác định loại vi khuẩn gây bệnh
II. Những lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh theo độ tuổi:
Đối với trẻ em:
Hệ tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương của trẻ em rất nhạy cảm với kháng sinh vì có nhiều phản ứng phụ hơn. Cần chú ý tình trạng dinh dưỡng cũng như mất nước của trẻ nếu phản ứng phụ xảy ra chẳng hạn như tiêu chảy, biếng ăn, và ói mửa. Trẻ càng sớm tiếp xúc với kháng sinh thì càng dễ mẫn cảm với kháng sinh. Đặc biệt, tình trạng bội nhiễm (superinfection) là một vấn đề khá phổ biến ở trẻ. Chẳng hạn như nấm miệng (oral candidiasis) là một bệnh bội nhiễm thường thấy, làm cho bé ăn uống khó khăn.
Một số loại kháng sinh không phù hợp cho trẻ em, do đó cần cân nhắc cẩn thận khi sử dụng cho trẻ. Chẳng hạn, thuốc thuộc nhóm fluoroquinolones gây hại đến việc phát triển xương sụn và do đó không nên dùng cho trẻ đang lớn. Việc sử dụng kháng sinh ở trẻ em cần phải được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo trẻ nhận đúng liều để bảo đảm việc điều trị vi khuẩn cũng như giảm phản ứng phụ.
Việc sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh viêm tai, vốn khá phổ biến ở trẻ, là một vấn đề gây tranh cãi. Các nghiên cứu cho rằng việc sử dụng thuốc chống viêm hay chống nghẹt mũi (như nước muối sinh lý) đúng cách cũng có tác dụng tương tự như thuốc kháng sinh mà không gây nguy cơ kháng thuốc.
Các phụ huynh vì không muốn thấy con bệnh nên có thể yêu cầu bác sĩ cho thuốc kháng sinh để trị bệnh cho con. Tuy nhiên, phụ huynh cần nhận thức rằng việc hạn chế sử dụng kháng sinh là cần thiết và quan trọng khi con bệnh.
Đối với người lớn:
Nhiều người cho rằng kháng sinh có thể trị sốt hay tất cả các bệnh. Tuy nhiên, cần hiểu rằng kháng sinh chỉ có tác dụng nhất định với một loại vi khuẩn cụ thể và thường sẽ mang lại những ảnh hưởng không tốt nếu sử dụng không cần thiết nếu như bệnh do virus gây ra, chẳng hạn như cảm cúm thông thường.
Khi sử dụng kháng sinh, cần lưu ý phải dùng thuốc theo chỉ định, không để dành thuốc không uống hết cho lần bệnh sau hoặc cho/tặng bạn bè có cùng triệu chứng bệnh giống mình.
Phụ nữ có thai và cho con bú chỉ nên sử dụng kháng sinh khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Chẳng hạn, thuốc tetracylines gây ố men răng vôi hóa xương đang phát triển ở trẻ. Nhóm thuốc này có thể gây ố men răng vĩnh viễn và ảnh hưởng đến phát triển xương của thai nhi nếu dùng sau tuần thứ 14 của thai kỳ (khi răng bắt đầu vôi hóa). Trong thời kỳ cho con bú, dùng ngắn hạn (< 3-4 tuần) thường được xem là an toàn vì thuốc tạo phức với canxi trong sữa mẹ và không được trẻ hấp thu đáng kể. Tuy nhiên, cần tránh dùng kéo dài. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai khi dùng một số kháng sinh đặc biệt (như rifampicin/rifabutin dùng điều trị lao) vì đã có bằng chứng cho thấy chúng làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Với các kháng sinh thông thường, khả năng này rất thấp nhưng vẫn nên tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc tránh thai.
Đối với người già:
Những biểu hiện nhiễm trùng/nhiễm khuẩn của người lớn tuổi/người già không phải lúc nào cũng giống như những bệnh nhân khác. Vì vậy cần lấy mẫu thử và xét nghiệm đặc biệt quan trọng với đối tượng này.
Người già, cũng giống như trẻ em, có thể nhạy cảm với phản ứng phụ của thuốc kháng sinh. Do đó tình trạng dinh dưỡng và nước của những bệnh nhân này cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi hệ thần kinh trung ương bị ảnh hưởng khi dùng thuốc. Nếu nguy cơ suy gan hoặc thận có thể lường trước được (đặc biệt đối với người khá nhiều tuổi hoặc có tiền sử nghiện rượu/bia, và những người đang uống những loại thuốc có thể gây độc hại cho gan và thận) thì cần giảm liều xuống và theo dõi thường xuyên hơn.
Giống như những lứa tuổi khác, người già cũng cần uống thuốc đúng và đủ liều, thậm chí khi uống vài ngày đã thấy khỏe thì cũng không nên ngưng uống, hoặc để dành thuốc để dùng cho những lần sau.
Đối với mẹ cho con bú:
Hầu hết kháng sinh thông thường (penicillin, cephalosporin, macrolide) đều an toàn khi cho con bú.
Kháng sinh có thể gây tiêu chảy hoặc nấm miệng ở trẻ bú mẹ, do đó cần theo dõi trẻ và có thể bổ sung men lợi khuẩn (probiotic) cho mẹ hoặc trẻ nếu cần.
Thời điểm uống thuốc: Nên uống kháng sinh ngay sau khi cho con bú hoặc trước khi trẻ ngủ giấc dài để giảm nồng độ thuốc trong sữa ở lần bú tiếp theo.
III. Những nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc kháng sinh:
- Mục tiêu của thuốc kháng sinh là hỗ trợ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh.
- Thuốc gây hại cho vi khuẩn nhưng không làm tổn hại nghiêm trọng đến chức năng sinh hóa bình thường của cơ thể.
- Kháng sinh có thể được dùng cho những bệnh nhân phẫu thuật khi nguy cơ nhiễm trùng tăng cao.
- Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, dị ứng phấn hoa hay chàm (eczema) thường dễ bị phản ứng phụ với PCN (Peniciline). Nếu bị dị ứng với PCN, 10% trong số này cũng bị dị ứng với cephalosporins.
- Khi sử dụng thuốc kháng sinh, bệnh nhân cần được theo dõi về tính hiệu quả của thuốc và phản ứng phụ.
- Việc theo dõi bội nhiễm ((superinfection) đóng vai trò quan trọng khi dùng thuốc kháng sinh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:


