Dành cho: Tư vấn viên Sữa mẹ / IBCLC. Bài fact-check số liệu, phục vụ tư vấn và truyền thông.
Tư vấn viên Sữa mẹ chắc không lạ gì câu này: “98% mẹ có thể đủ sữa cho con, vấn đề chỉ là không biết cách.” Nghe rất có lý, rất truyền cảm hứng, và cũng rất dễ được trích lại trong buổi tư vấn hay bài truyền thông. Nhưng khi lần theo con số “98%” này về tận nguồn, mình phát hiện ra không có báo cáo nào của WHO/UNICEF nói “98% mẹ có thể đủ sữa” theo đúng nghĩa đó cả. Bài này là bản fact-check dành riêng cho các tư vấn viên, để mình trích số liệu đúng chỗ, và tự tin hơn khi có mẹ hỏi ngược: “Vậy có bằng chứng không?”
I. Con số “98%” thật ra đo cái gì?
Khi lần theo các báo cáo gốc của UNICEF/WHO, mình tìm được ít nhất ba con số “98%” khác nhau, và không cái nào là “tỷ lệ mẹ đủ sữa”.
1. Tỷ lệ trẻ TỪNG được bú mẹ (initiation), không phải tỷ lệ duy trì đủ sữa
UNICEF khu vực Nam Á (13/5/2018) công bố: “Ít nhất 98% trẻ trong khu vực từng được bú mẹ vào một thời điểm nào đó trong đời, gồm Afghanistan (98%), Bhutan (99%), Nepal (99%) và Sri Lanka (99%)...” (UNICEF Bangladesh/Nam Á, 2018). Đây là tỷ lệ khởi đầu bú mẹ (trẻ có bú mẹ ít nhất một lần), chứ không nói gì về việc mẹ có đủ sữa để duy trì lâu dài.
Tương tự, một thông cáo của UNICEF tại CHDC Congo (2/8/2017) cũng dùng con số 98%: “Dù 98% trẻ được bú mẹ, các thực hành chưa đúng vẫn tồn tại”, rồi ngay sau đó chỉ ra chỉ 52% trẻ sơ sinh được bú trong giờ đầu sau sinh, và chỉ 48% trẻ được bú mẹ hoàn toàn đến 6 tháng (theo DHS Congo 2013–14). “98% từng bú” và “48% bú hoàn toàn 6 tháng” là hai con số rất khác nhau. Con số đầu không chứng minh mẹ “đủ sữa”.
2. Tỷ lệ mẹ MONG MUỐN nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, chứ chưa phải tỷ lệ làm được
Báo cáo UNICEF/WHO (2022), “How the marketing of formula milk influences our decisions on infant feeding” (trang 14, Mục 4) ghi nhận: “khắp các quốc gia khảo sát, tỷ lệ mẹ bày tỏ mong muốn nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ dao động từ 49% (Morocco) đến 98% (Bangladesh)”. Đáng lưu ý, số liệu của Việt Nam trong CHÍNH báo cáo này là 68%, không phải 98%. Dù ở nước nào, đây vẫn là con số đo “mong muốn”, chứ chưa phải “làm được” hay “đủ sữa”.
3. Ngay cả tỷ lệ “từng bú mẹ” cũng đổi theo từng cuộc khảo sát
Ở Moldova, khảo sát MICS năm 2012 từng ghi nhận 96,7% trẻ từng được bú mẹ; nhưng khảo sát IYCF gần nhất do UN/UNICEF Moldova thực hiện (2025) lại cho ra 94%. Cùng một khái niệm, đo ở hai thời điểm khác nhau, ra hai con số khác nhau. Vì vậy, khi thấy một con số “98%” trôi nổi không ghi rõ nguồn và năm, tư vấn viên nên dừng lại và hỏi: đo cái gì, ở đâu, năm nào?
Nhìn chung, không có báo cáo Tier 1/2 nào của WHO/UNICEF khẳng định “98% mẹ có thể đủ sữa cho con” theo nghĩa sản xuất đủ sữa lâu dài. Con số 98% chỉ xuất hiện khi đo tỷ lệ khởi đầu bú mẹ hoặc tỷ lệ mong muốn nuôi con hoàn toàn, và mỗi báo cáo cho ra 98% ở một quốc gia khác nhau.
II. Vậy tỷ lệ mẹ THỰC SỰ không đủ sữa vì lý do sinh lý là bao nhiêu?
Đây là câu hỏi khó trả lời chính xác hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó, và cần thành thật là y văn hiện chưa có một con số đồng thuận duy nhất.
Ước tính kinh điển, được trích dẫn nhiều nhất, đến từ Neifert (2001): “có thể đến 5% phụ nữ gặp tình trạng thiếu sữa nguyên phát thực sự, do biến thể giải phẫu tuyến vú hoặc bệnh lý y khoa khiến họ không thể sản xuất đủ sữa dù đã nỗ lực tối đa”. Con số này đến từ quan sát lâm sàng, không phải một nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn, nên hiểu đây là ước tính thận trọng, chứ chưa phải hằng số tuyệt đối.
Nghiên cứu gần đây và cụ thể hơn nhiều là Jin và cộng sự (2025, Nutrients): khảo sát cắt ngang 460 mẹ đang cho con bú tại Perth (Úc), đo trực tiếp bằng cân trước/sau bú (test-weighing) thay vì chỉ dựa vào cảm nhận của mẹ, phát hiện 176/460 (38,3%) rơi vào nhóm thiếu sữa thực sự theo tiêu chí khách quan. Nhóm nghiên cứu cũng lưu ý mẫu khảo sát có thể lệch cao hơn dân số chung, vì mẹ đang gặp khó khăn cho bú có xu hướng tham gia khảo sát nhiều hơn. Gộp chung với ước tính cũ của Neifert và các nguyên nhân khác (IGT, nội tiết, phẫu thuật ngực), khoảng ước tính hợp lý hiện nay là 10–38% (tùy nghiên cứu và tiêu chí đo lường), chứ không phải một con số cố định duy nhất.
Ẩn dụ dễ dùng khi giải thích với mẹ: nếu tuyến sữa là một “nhà máy”, thì phần lớn các ca “ít sữa” là do dây chuyền vận hành chưa trơn tru (cho bú/hút chưa đủ tần suất, khớp ngậm chưa tốt, tách mẹ con quá lâu sau sinh), những trở ngại này hoàn toàn khắc phục được. Một tỷ lệ nhỏ hơn là do chính “nhà máy” thiếu dây chuyền sản xuất ngay từ đầu (IGT) hoặc “nguồn điện” nội tiết trục trặc, nhóm này cần đánh giá y khoa, không chỉ chỉnh khớp ngậm là xong.
III. Vì sao ranh giới này quan trọng với người làm tư vấn?
Vì “98% mẹ có thể đủ sữa” nghe có vẻ khả quan, nhưng dùng sai chỗ. Trấn an một mẹ đang thiếu sữa THẬT SỰ (nhóm IGT, nội tiết) bằng một con số đo tỷ lệ “khởi đầu bú mẹ” toàn cầu không giúp được gì, thậm chí có thể khiến mẹ cảm thấy bị đổ lỗi (“chắc do mình làm sai gì đó”) trong khi vấn đề nằm ở sinh lý, không phải kỹ thuật. Ngược lại, tư vấn viên hiểu rõ ranh giới giữa “phần lớn khắc phục được bằng hỗ trợ đúng” và “một tỷ lệ nhỏ cần chuyển tuyến y khoa” mới thực sự bảo vệ được cả hai nhóm mẹ.
IV. Thông điệp nên dùng thay vì “98% mẹ đủ sữa”
Có thể dùng trực tiếp các câu dưới đây khi trao đổi với mẹ hoặc khi soạn tài liệu truyền thông:
• Phần lớn mẹ có thể bắt đầu cho con bú nếu được hỗ trợ đúng cách ngay từ đầu, và tỷ lệ khởi đầu bú mẹ ở nhiều nơi trên thế giới rất cao (94–99% ở khu vực Nam Á, UNICEF 2018).
• Đa số trở ngại về sữa mẹ đến từ yếu tố có thể điều chỉnh, như tần suất bú/hút, khớp ngậm, thời điểm da tiếp da, chứ chưa hẳn do mẹ “không đủ sữa” về mặt sinh lý.
• Một tỷ lệ nhỏ hơn (ước tính 10–38% tùy nghiên cứu) có nguyên nhân sinh lý thực sự và cần được IBCLC hoặc bác sĩ đánh giá riêng, đừng để một con số chung chung khiến nhóm này bị bỏ qua.
• Khi trích số liệu, luôn nói rõ đo cái gì (từng bú / mong muốn / đủ sữa lâu dài), ở đâu, năm nào. Ba chi tiết này đủ để tránh phần lớn các trích dẫn kiểu “98%” bị dùng sai.
V. Phạm vi áp dụng
Bài viết mang tính tổng hợp tài liệu để tư vấn viên tham khảo khi trao đổi với mẹ hoặc xây dựng nội dung truyền thông, không thay thế đánh giá lâm sàng riêng cho từng ca. Với mẹ nghi ngờ có nguyên nhân thiếu sữa sinh lý thực sự, vẫn cần thăm khám/đánh giá bởi IBCLC hoặc bác sĩ có chuyên môn.
Tài liệu tham khảo
1. Neifert, M.R. (2001). Prevention of breastfeeding tragedies. Pediatric Clinics of North America, 48(2), 273–297. PMID: 11339153.
2. Jin, X., Lai, C.T., Perrella, S.L., Gridneva, Z., McEachran, J.L., Hassan, G.M., Taylor, N.L., & Geddes, D.T. (2025). Defining Low Milk Supply: A Data-Driven Diagnostic Framework and Risk Factor Analysis for Breastfeeding Women. Nutrients, 17(22), 3524. https://doi.org/10.3390/nu17223524
3. UNICEF, WHO (2022). How the marketing of formula milk influences our decisions on infant feeding. Geneva: WHO/UNICEF, tr. 14 (Mục 4), Hình 6. Xem báo cáo
4. UNICEF Bangladesh / Văn phòng khu vực Nam Á (13/5/2018). On Mother’s Day, celebrating women in South Asia as champions of breastfeeding. Xem thông cáo
5. UNICEF Cộng hòa Dân chủ Congo (2/8/2017). By failing to invest in breastfeeding, we are failing mothers and their babies. Xem thông cáo
6. UN Moldova / UNICEF (2025). Report: IYCF Survey Moldova 2025. Xem báo cáo





