Bài viết được tổng hợp bởi một Chuyên gia Tư vấn Sữa mẹ Quốc tế (IBCLC) không được cấp phép kê toa thuốc, do đó không thay thế ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu mẹ đang dùng thuốc hoặc cân nhắc tiêm vắc xin trong thời gian cho con bú, hãy trao đổi với bác sĩ/IBCLC của mình để được tư vấn phù hợp với tình trạng cụ thể.
Rất nhiều mẹ đang cho con bú lo lắng mỗi khi phải uống thuốc hoặc tiêm vắc xin: liệu thuốc có vào sữa, có ảnh hưởng đến con không, có phải cai sữa để yên tâm hơn không? Trong phần lớn trường hợp, câu trả lời là KHÔNG cần cai sữa. Bài này mình gộp lại những gì mình biết về hai chủ đề liên quan chặt chẽ với nhau: thuốc mẹ dùng khi cho con bú, và vắc xin mẹ tiêm khi đang cho con bú.
Đây cũng là chủ đề mình từng dịch cho Bác sĩ Jack Newman trong blog tiếng Việt của bác. Mình là Certified Translator (NAATI) phụ trách phần dịch thuật blog tiếng Việt cho bác. Ai muốn đọc bản dịch đầy đủ có thể xem thêm ở đây: https://webcuame.com/me-dung-thuoc-va-cho-con-bu/ và các bài dịch khác tại https://ibconline.ca/category/vietnamese-blog/
Thuốc và Sữa mẹ
Câu hỏi mà hầu như mẹ nào cũng từng tự hỏi: uống thuốc này vào, thuốc có tiết vào sữa và ảnh hưởng đến con không?
Mẹ Sữa có biết, lượng thuốc tiết vào sữa phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau, không phải cứ “có thuốc trong người mẹ” là con sẽ nhận đủ liều đáng kể. Dưới đây là những nguyên tắc dược động học cơ bản (dịch nôm na cho dễ hiểu):
1. Lượng thuốc tiết vào sữa phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Không có một quy tắc chung cho tất cả các loại thuốc.
2. Tỉ lệ thuốc trong sữa/huyết tương (milk-to-plasma ratio): tỉ lệ này càng cao thì thuốc càng dễ tiết vào sữa mẹ.
3. Liều trẻ sơ sinh tương đối (Relative Infant Dose – RID) là tiêu chuẩn phổ biến để đánh giá độ an toàn của thuốc. RID là lượng thuốc tương đối con nhận được qua sữa mẹ so với liều mẹ dùng. Nói chung, RID dưới 10% thường được xem là “chấp nhận được” khi cho con bú. Tuy nhiên, đây không phải ngưỡng tuyệt đối. Một số thuốc có RID cao hơn 10% (như metronidazole, paracetamol/acetaminophen) vẫn an toàn vì bản thân thuốc có độc tính rất thấp. Nói cách khác, an toàn phụ thuộc vào cả RID lẫn hồ sơ độc tính của thuốc đó, không chỉ một con số duy nhất.
4. Tính khả dụng sinh học đường uống (oral bioavailability) của thuốc quyết định lượng thuốc thực sự vào máu mẹ, từ đó ảnh hưởng đến nguy cơ cho con.
5. Để thuốc tiết vào sữa, trước tiên nó phải có mặt trong máu mẹ.
6. Ở giai đoạn sữa non (colostrum), nồng độ thuốc tiết vào sữa có thể khá cao, nhưng vì lượng sữa non rất ít nên tổng lượng thuốc con nhận được lại rất thấp.
Nhìn chung, phần lớn (không phải tất cả) các thuốc tiết vào sữa mẹ không đáng kể về mặt lâm sàng. Vẫn cần thận trọng với một số nhóm đặc biệt: thuốc gây mê, thuốc giảm đau mạnh (opioid liều cao), thuốc hoá trị ung thư, iodine liều cao, vitamin liều rất cao, và các thuốc được xếp vào nhóm nguy cơ cao khi cho con bú.
Thuốc dễ tiết vào sữa mẹ khi nó: có nồng độ cao trong máu mẹ, trọng lượng phân tử thấp (dưới 800 Dalton), tính bám protein huyết tương thấp, và dễ truyền vào não (tính thân dầu cao). Vì vậy, khi có lựa chọn, bác sĩ thường ưu tiên thuốc có thời gian bán thải ngắn, tính bám protein cao, tính khả dụng sinh học thấp, hoặc trọng lượng phân tử cao, những đặc tính khiến thuốc khó “lọt” vào sữa hơn.
Một ví dụ dễ hình dung: caffeine (trong cà phê). Ở người lớn, caffeine có thời gian bán thải khoảng 5 tiếng. Nhưng ở trẻ sơ sinh, con số này lên tới khoảng 97,5 tiếng; bé 3–5 tháng khoảng 14 tiếng; và bé trên 6 tháng chỉ còn khoảng 2,6 tiếng. Gần bằng người lớn. Đó là lý do vì sao dù rất thèm cà phê, mình cũng ráng hạn chế cho tới khi con bắt đầu ăn dặm, thỉnh thoảng mới nhấp thử một ngụm nhỏ.
Tiêm vắc xin khi đang cho con bú
Đây là phần nhiều mẹ quan tâm và cũng dễ hoang mang nhất, vì thông tin trái chiều trên mạng xã hội rất nhiều.
Trước khi đi vào chi tiết, mình xin trích một đoạn trong cuốn Milk Matters của tác giả Maureen Minchin, một trong những cuốn sách nền tảng về sinh học sữa mẹ:
“Tôi ủng hộ vắc-xin. Nó đã cứu hàng triệu mạng sống. Tuy nhiên, vẫn có nhiều thứ mà chúng ta không biết về nó. Quan niệm cho rằng hiệu quả của vắc xin là có mục tiêu cụ thể, nhưng việc vắc xin cũng có những hiệu quả không cụ thể đang nổi lên. Rất nhiều những thứ mà người ta đang khám phá là rất tích cực, chẳng hạn như bằng chứng sơ khởi rằng vắc xin ngừa sởi lại làm giảm tử vong cho những bệnh khác ngoài bệnh sởi, và vắc xin BCG — vốn được tạo ra để chống lại bệnh lao phổi (tuberculosis) — lại kích thích phản ứng miễn dịch chống lại ung thư bàng quang. Vắc-xin, cũng như những phương pháp điều trị khác, cũng có những phản ứng phụ, tốt hoặc xấu; chúng có thể thay đổi hệ miễn dịch cá nhân bằng nhiều cách ngoài cách đã được dự định. Nhưng nhìn chung thì chúng đem lại phần lớn việc tốt hơn là xấu, và việc tiêm ngừa cho trẻ nhỏ là một trong những cách hiệu quả nhất.” (Milk Matters, trang 126)
Tuy nhiên, hiệu ứng “không đặc hiệu” của vắc xin sởi và BCG mà Minchin nhắc tới vẫn đang là lĩnh vực nghiên cứu đang tiếp diễn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO SAGE, 2014) đánh giá bằng chứng hiện tại ở mức “độ tin cậy thấp” và chưa đủ để thay đổi khuyến cáo tiêm chủng thường quy. Còn việc dùng BCG để điều trị ung thư bàng quang là một ứng dụng y khoa khác (tiêm trực tiếp vào bàng quang cho bệnh nhân đã có ung thư), không phải “tác dụng phụ” tình cờ của mũi tiêm phòng lao thông thường.
Một chút lịch sử
Bệnh đậu mùa (smallpox), căn bệnh từng giết chết hàng trăm triệu người, được WHO tuyên bố xoá sổ hoàn toàn vào năm 1980, nhờ chiến dịch tiêm chủng toàn cầu dựa trên nguyên lý vắc xin mà bác sĩ người Anh Edward Jenner phát minh từ năm 1796. Đậu mùa có độc lực khủng khiếp đến mức có ước tính minh hoạ khá nổi tiếng trong giới khoa học phổ thông: chỉ cần một lượng virus nhỏ cỡ một muỗng cà phê cũng đủ sức lây nhiễm cho gần như toàn bộ nhân loại nếu phát tán đồng đều (đây là hình ảnh minh hoạ mức độ nguy hiểm, không phải một con số dịch tễ đo lường chính xác).
Phong trào phản đối tiêm chủng không phải chuyện mới. Đợt dịch đậu mùa tại Gloucester (Anh) năm 1896, một trong những thành trì mạnh nhất của phong trào phản đối vắc xin thời đó, đã khiến hơn 2.000 người mắc bệnh trong vòng vài tháng.[C1] [C2] Đúng như nhà miễn dịch học Matthew Woodruff (Đại học Emory) viết trên Public Health Post năm 2019: tiêm chủng không đơn thuần là lựa chọn chăm sóc sức khỏe cá nhân, mà là quyết định của cả cộng đồng nhằm bảo vệ những người dễ tổn thương nhất.
Vậy khi mẹ tiêm vắc xin, cái gì thật sự truyền vào sữa?
Đây là câu hỏi cốt lõi. Khi vắc xin vào cơ thể, nó kích hoạt hệ miễn dịch của mẹ tạo ra kháng thể (antibodies) chống lại tác nhân gây bệnh. Và kháng thể chính là thứ có thể truyền qua sữa mẹ. Chẳng phải đây cũng chính là lý do mẹ cho con bú, để con nhận được sự bảo vệ miễn dịch từ mẹ hay sao?
Lấy ví dụ vắc xin mRNA COVID-19, loại vắc xin được nghiên cứu kỹ nhất về khía cạnh này trong vài năm qua. Theo Drugs and Lactation Database (LactMed®, cơ sở dữ liệu của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ, cập nhật 2026): mRNA của vắc xin không được phát hiện trong máu của bất kỳ trẻ bú mẹ nào trong các nghiên cứu; mRNA có thời gian bán thải trong huyết thanh mẹ chỉ khoảng 8–10 tiếng và không còn phát hiện được trong sữa quá 48 tiếng sau tiêm. Thành phần khác như hạt nano lipid (PEG) cũng không tìm thấy trong sữa mẹ hay được hấp thu qua đường uống. Trong khi đó, kháng thể chống virus thì có truyền vào sữa và có thể giúp bảo vệ con.
Con nhận được sự bảo vệ (kháng thể), chứ không nhận “vắc xin”. Đây là câu trả lời khoa học trực tiếp nhất cho nỗi lo “tiêm vào mẹ có ảnh hưởng đến con không”.
Một nghiên cứu sớm và quy mô lớn góp phần trấn an nhiều mẹ là nghiên cứu của Shimabukuro và cộng sự (đăng trên New England Journal of Medicine, 2021), theo dõi hơn 35.000 người mang thai đăng ký hệ thống giám sát v-safe sau khi tiêm vắc xin mRNA COVID-19. Nghiên cứu ghi nhận người mang thai có xu hướng đau tại chỗ tiêm nhiều hơn, nhưng các phản ứng toàn thân như đau đầu, đau cơ, sốt lại gặp ít hơn so với người không mang thai. Nhìn chung, không phát hiện tín hiệu an toàn bất thường nào. Từ đó đến nay, nhiều tổ chức y tế lớn (trong đó có Academy of Breastfeeding Medicine, ABM) đều khẳng định không cần ngưng cho con bú sau khi tiêm vắc xin COVID-19, và lợi ích của việc tiêm chủng (bao gồm cả kháng thể truyền qua sữa) thường lớn hơn nhiều so với rủi ro lý thuyết.
Không phải vắc xin nào cũng giống nhau
Điều quan trọng cần nhớ: không phải cứ tiêm vắc xin nào cũng an toàn tuyệt đối như nhau khi đang cho con bú, vẫn có một số ngoại lệ cần lưu ý cụ thể. Ví dụ, vắc xin sốt vàng da (yellow fever) là một trường hợp đặc biệt: nếu con dưới 9 tháng tuổi (đặc biệt là dưới 1 tháng), mẹ không nên tiêm vắc xin này trong thời gian cho con bú, vì đã ghi nhận một vài ca viêm não hiếm gặp ở trẻ bú mẹ hoàn toàn có mẹ mới tiêm vắc xin. Nếu bắt buộc phải tiêm (ví dụ vì lý do công việc/du lịch đến vùng dịch tễ không thể trì hoãn), một số chuyên gia khuyên nên tạm ngưng cho bú và vắt bỏ sữa trong khoảng 2 tuần rồi mới cho bú lại, chứ không phải cai sữa vĩnh viễn.
Đây chính là lý do vì sao khi có bất kỳ băn khoăn nào về một loại vắc xin cụ thể, mẹ nên hỏi trực tiếp bác sĩ hoặc IBCLC của mình, thay vì áp dụng một quy tắc chung cho tất cả các loại vắc xin.
Lời kết
Quyết định tiêm hay không tiêm vắc xin, dùng hay không dùng một loại thuốc nào đó trong thời gian cho con bú, chưa bao giờ là một quyết định đơn giản với bất kỳ người mẹ nào. Ai cũng có nỗi lo riêng, và không ai đáng bị chê trách vì sự thận trọng đó. Mình viết bài này không phải để thuyết phục mẹ chọn theo một hướng nào, mà mong mẹ có đủ thông tin khoa học thật (thay vì tin đồn hay ẩn dụ giật gân) để tự quyết định điều phù hợp với hoàn cảnh của mình, cùng với sự tư vấn của bác sĩ và IBCLC.
Tài liệu tham khảo
1. Anderson PO, Sauberan JB. Modeling drug passage into human milk. Clinical Pharmacology & Therapeutics. 2016;100(1):42-52. DOI: 10.1002/cpt.377.
2. Hale TW. Medications & Mothers’ Milk, ấn bản 2025–2026 (21st ed.): An Essential Reference Manual on the Transmission of Medicine into Breast Milk.
3. World Health Organization – Strategic Advisory Group of Experts on Immunization (SAGE). Non-specific effects of vaccines (báo cáo phiên họp tháng 4/2014). terrance.who.int.
4. Higgins JPT, Soares-Weiser K, López-López JA, et al. Association of BCG, DTP, and measles containing vaccines with childhood mortality: systematic review. BMJ. 2016;355:i5170.
5. 1896 Gloucester smallpox epidemic. Dẫn theo báo cáo Nghị viện Anh (Hansard), 13/8/1896.
6. Immunize.org. Ask the Experts: Yellow Fever (khuyến cáo ACIP về vắc xin sốt vàng da và cho con bú). immunize.org.
7. Drugs and Lactation Database (LactMed®) [Internet]. Bethesda (MD): National Institute of Child Health and Human Development; 2006–. COVID-19 Vaccines. Cập nhật 15/06/2026. NCBI Bookshelf ID: NBK565969.
8. Academy of Breastfeeding Medicine. ABM Statement: Considerations for COVID-19 Vaccination in Lactation. Công bố 14/12/2020. bfmed.org.
9. Shimabukuro TT, Kim SY, Myers TR, et al. Preliminary Findings of mRNA Covid-19 Vaccine Safety in Pregnant Persons. New England Journal of Medicine. 2021;384(24):2273-2282. DOI: 10.1056/NEJMoa2104983.
10. Perl SH, Uzan-Yulzari A, Klainer H, et al. SARS-CoV-2–Specific Antibodies in Breast Milk After COVID-19 Vaccination of Breastfeeding Women. JAMA. 2021;325(19):2013-2014. DOI: 10.1001/jama.2021.5782.
11. Minchin M. Milk Matters: Infant Feeding and Immune Disorder, trang 126.
12. Woodruff M. Vaccination Is Not a Personal Healthcare Choice. Public Health Post, 19/07/2019.





