Bài viết được tổng hợp bởi một Chuyên gia Tư vấn Sữa mẹ Quốc tế (IBCLC), không được cấp phép kê toa thuốc, nên không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Các thông tin về thuốc, xét nghiệm và xạ hình dưới đây mang tính tham khảo; mẹ cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa nội tiết hoặc bác sĩ điều trị trước khi quyết định.
Trong thực hành hỗ trợ nuôi con sữa mẹ, có một “nhân vật thầm lặng” ảnh hưởng rất lớn đến nguồn sữa, cảm xúc và sức khỏe của người mẹ. Đó là tuyến giáp. Rối loạn chức năng tuyến giáp sau sinh không hiếm, nhưng lại rất dễ bị bỏ sót, vì các triệu chứng thường bị nhầm lẫn với mệt mỏi, stress hay trầm cảm hậu sản.
Nhưng CÁC MẸ ĐỪNG QUÁ LO LẮNG: phần lớn các bệnh lý tuyến giáp đều có thể điều trị, và người mẹ vẫn có thể tiếp tục cho con bú an toàn.
1. Vì sao tuyến giáp liên quan đến việc tạo sữa?
Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) “điều phối” hoạt động của tuyến giáp, đồng thời có vai trò hỗ trợ nền (permissive: tạo điều kiện thuận lợi, không trực tiếp điều khiển) cho sự phát triển của mô tuyến vú và quá trình tạo sữa (Wambach & Spencer, 2021, tr. 136). Một nghiên cứu nhỏ trên 12 bà mẹ ghi nhận TSH trong máu mẹ tăng rõ trong lúc bé bú, vào ngày thứ 3–5 sau sinh, trùng với giai đoạn sữa về mạnh (Dawood và cs., 1981).
Vì vậy, khi tuyến giáp bị “trục trặc”, nguồn sữa cũng có thể bị ảnh hưởng.
2. Suy giáp (Hypothyroidism): khi tuyến giáp hoạt động chậm
Điều gì xảy ra?
Hormone T3, T4 thấp
TSH cao
Ảnh hưởng đến nuôi con sữa mẹ
Giảm nguồn sữa, thậm chí có trường hợp giảm sữa nhanh nếu không được điều trị
Trẻ tăng cân kém dù bú mẹ hoàn toàn có thể là một dấu hiệu cảnh báo
Triệu chứng ở mẹ (rất dễ bị bỏ qua)
Lạnh nhiều, da khô, tóc rụng
Mệt mỏi kiệt sức, chán ăn
Tâm trạng buồn bã, dễ bị chẩn đoán nhầm là trầm cảm sau sinh
Điều trị & cho con bú
Levothyroxine (tên biệt dược khác nhau tùy nước) an toàn khi cho con bú
Điều trị đúng giúp cải thiện rõ rệt nguồn sữa và sức khỏe của mẹ
Sau sinh, liều thuốc thường cần điều chỉnh lại về mức trước thai kỳ, và nên xét nghiệm lại TSH khoảng 6 tuần sau sinh
Cẩn trọng với i-ốt dùng ngoài da
Đã ghi nhận trường hợp trẻ sinh non bị suy giáp do mẹ đắp gạc tẩm i-ốt lên vết mổ lấy thai, khiến i-ốt vào sữa mẹ quá cao (Smith và cs., 2006). Vì vậy, cần cẩn trọng với các chế phẩm i-ốt dùng ngoài da trong giai đoạn cho con bú.
3. Cường giáp (Hyperthyroidism): khi hormone tuyến giáp quá nhiều
Biểu hiện thường gặp
Sụt cân dù ăn nhiều
Tim đập nhanh, lo lắng, đổ mồ hôi
Không chịu được nóng, yếu cơ
Ảnh hưởng đến sữa mẹ
Chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy cường giáp làm giảm tiết sữa
Tuy nhiên, lo âu và bồn chồn có thể khiến mẹ khó thích nghi với việc chăm sóc bé
Điều trị & an toàn khi cho bú
Methimazole (liều đến 20 mg/ngày) là lựa chọn ưu tiên, PTU là lựa chọn thay thế. Cả hai đều được xem là an toàn trong thời kỳ cho con bú
Có thể tiếp tục cho bú song song với điều trị, dưới theo dõi y tế
Chẩn đoán hình ảnh tuyến giáp
Nếu cần xạ hình, ưu tiên Technetium-99m hoặc I-123 (thời gian bán thải ngắn)
Có thể chỉ cần tạm ngưng cho bú một thời gian ngắn rồi bú lại (Technetium-99m: khoảng 12–24 giờ; I-123: tùy nguồn, từ không cần ngưng đến 3 tuần, nên hỏi trước bác sĩ y học hạt nhân)
I-131 thường yêu cầu cai sữa hoàn toàn cho bé hiện tại; nếu điều trị bằng I-131, nên ngưng cho bú ít nhất 4 tuần trước khi uống thuốc
4. Viêm tuyến giáp sau sinh (Postpartum Thyroiditis – PPT)
Đây là tình trạng rối loạn tuyến giáp phổ biến nhất sau sinh, ảnh hưởng khoảng 5–7% phụ nữ trong năm đầu.
Diễn biến có thể gặp (tỷ lệ dao động giữa các nghiên cứu)
Chỉ cường giáp: ~32%
Chỉ suy giáp: ~43%
Cường giáp trở thành suy giáp: ~25%
Vì sao PPT dễ bị bỏ sót?
Triệu chứng như mệt mỏi, lo âu, trầm cảm rất dễ bị quy cho “hậu sản là vậy”
Nhiều mẹ chỉ phát hiện khi nguồn sữa giảm hoặc cảm thấy “không còn là mình nữa”
Điều trị theo từng giai đoạn
Giai đoạn suy giáp: dùng levothyroxine, an toàn cho con bú
Giai đoạn cường giáp:
Không dùng thuốc kháng giáp (vì không phải do sản xuất hormone quá mức)
Có thể dùng thuốc chẹn beta để giảm triệu chứng
Chẩn đoán phân biệt rất quan trọng
PPT khác với bệnh Graves
Đôi khi cần đo độ tập trung i-ốt phóng xạ (xét nghiệm này thường KHÔNG làm khi mẹ đang cho bú; bác sĩ có thể thay bằng xét nghiệm máu tìm kháng thể TRAb)
Graves: độ tập trung cao/bình thường
PPT: độ tập trung thấp
Nguy cơ lâu dài
Phụ nữ từng bị PPT có nguy cơ suy giáp vĩnh viễn (khoảng 15–50% tùy nghiên cứu) trong 5–10 năm
Nên theo dõi tuyến giáp hằng năm
5. Ai nên được sàng lọc tuyến giáp sau sinh?
Ngay cả khi chưa có triệu chứng, mẹ vẫn nên xét nghiệm TSH vào tháng thứ 3 và tháng thứ 6 sau sinh nếu có:
Tiểu đường type 1
Từng bị viêm tuyến giáp sau sinh ở lần sinh trước
Có kháng thể kháng tuyến giáp
Nếu sau sinh, bạn cảm thấy sữa ít dần không rõ lý do, mệt mỏi quá mức, buồn bã kéo dài hay cơ thể “lệch nhịp” so với trước, và mặc dù đã được tư vấn viên hỗ trợ nhưng tình trạng không cải thiện, thì hãy tìm đến chuyên gia y tế. Một tư vấn viên có kinh nghiệm cũng sẽ nhận ra lúc cần giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa, và đó là một bước trong kế hoạch hỗ trợ cho bạn.
Nuôi con sữa mẹ không đòi hỏi một người mẹ hoàn hảo, mà cần một người mẹ được chăm sóc và điều trị đúng. Trong đa số trường hợp, điều trị tuyến giáp và tiếp tục cho con bú hoàn toàn có thể song hành.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Wambach, K., & Morrison, B. (2021). Chapter 17: Women’s Health and Breastfeeding. In K. Wambach & B. Spencer (Eds.), Breastfeeding and Human Lactation (6th ed.). Jones & Bartlett Learning
2. Carney, L. A., Quinlan, J. D., & West, J. M. (2014). Thyroid disease in pregnancy. American Family Physician, 89(4), 273–278
3. De Groot, L., et al. (2012). Management of thyroid dysfunction during pregnancy and postpartum: An Endocrine Society clinical practice guideline. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 97(8), 2543–2565.
4. Stagnaro-Green, A., et al. (2011). Guidelines of the American Thyroid Association for the diagnosis and management of thyroid disease during pregnancy and postpartum (đặc biệt liên quan đến khuyến nghị về xạ hình tuyến giáp khi đang cho con bú). Thyroid, 21(10), 1081–1125. (đã được thay thế bởi bản ATA 2026, mục 7)
5. Academy of Breastfeeding Medicine (ABM). Clinical Protocol #31: Radiology and Nuclear Medicine Studies in Lactating Women (Mitchell, K. B., et al., 2019). Breastfeeding Medicine, 14(5), 290–294.
6. LactMed (NIH - National Library of Medicine): Drugs and Lactation Database, các mục Levothyroxine (NBK501003), Methimazole (NBK501024), Propylthiouracil (NBK501084)
7. Korevaar, T. I. M., Leung, A. M., Alexander, E. K., et al. (2026). American Thyroid Association 2026 guidelines for thyroid disease in preconception, pregnancy, and postpartum. Thyroid, 36(5).
8. Stagnaro-Green, A. (2012). Approach to the patient with postpartum thyroiditis. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 97(2), 334–342. PMID: 22312089
9. Azizi, F. (2018). Postpartum thyroid disorders. Annals of Thyroid, 3, 13.
10. Smith, V. C., Svoren, B. M., & Wolfsdorf, J. I. (2006). Hypothyroidism in a breast-fed preterm infant resulting from maternal topical iodine exposure. The Journal of Pediatrics. PMID: 17011335
11. Dawood, M. Y., Khan-Dawood, F. S., Wahi, R. S., & Fuchs, F. (1981). Oxytocin release and plasma anterior pituitary and gonadal hormones in women during lactation. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 52(4), 678–683.


